Âm Hán Việt "phi": 12 chữ Hán và cách đọc tiếng Trung, Hàn, Nhật
Âm Hán Việt “phi” — 12 chữ
Cùng mặt chữ: phỉ (7) phí (3) phì (2) phị (2)
非
fēi · 비
not, negative, non-; oppose; Kangxi radi
飞
fēi · 비
fly; go quickly; dart; high
飛
fēi · 비
fly; go quickly; dart; high; Kangxi radi
妃
fēi · 비
wife, spouse; imperial concubine
菲
fēi · 비
fragrant, luxuriant; the Philippines
纰
pī
spoiled silk; hem of dress; mista
紕
pī · 비
spoiled silk; hem of dress
苤
piě
kohl rabi
扉
fēi · 비
door panel
伾
pī · 비
mighty
騑
fēi · 비
horse; run
𬴂
fēi
horse; run
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.