Âm Hán Việt "lao": 12 chữ Hán và cách đọc tiếng Trung, Hàn, Nhật
Âm Hán Việt “lao” — 12 chữ
Cùng mặt chữ: lão (2) lạo (2) láo (1)
牢
láo · 뢰
prison; stable, pen; secure
勞
láo · 노
labor, toil, do manual work
鐒
láo
lawrencium (element 103, Lr)
崂
láo
Laoshan, mountain in Shandong
嶗
láo
Laoshan, mountain in Shandong
醪
láo · 료
unclear wine, wine with dregs
唠
láo
chat, jaw, gossip, talk
嘮
láo
chat, jaw, gossip, talk
痨
láo
consumption; tuberculosis
癆
láo · 로
consumption; tuberculosis
铹
láo
lawrencium (element 103, Lr)
𨦭
láo
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.