AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 嘮 (lao)

嘮

Âm Hán Việt

15 nét · giản thể 唠

Tiếng Trung (pinyin)

láo

Tiếng Hàn

—

Tiếng Nhật

トウ・チョウ・タ・コウ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): かまびすしい・さけぶ・こえ

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

chat, jaw, gossip, talk

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.