Âm Hán Việt "kiềm": 8 chữ Hán và cách đọc tiếng Trung, Hàn, Nhật
Âm Hán Việt “kiềm” — 8 chữ
Cùng mặt chữ: kiếm (4) kiểm (4) kiêm (3) kiệm (2)
碱
jiǎn
alkaline, alkali, lye, salt
鹼
jiǎn
alkaline, alkali, lye, salt
钳
qián
pincers, pliers, tongs; to compress
鉗
qián · 겸
pincers, pliers, tongs
钤
qián · 금
lock, latch; stamp, seal
鈐
qián · 금
lock, latch; stamp, seal
箝
qián · 겸
tweezers, pliers, tongs, pincers
拑
qián · 겸
to clamp, tie down or pin down
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.