AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 箝 (kiềm)

箝

Âm Hán Việt

14 nét

Tiếng Trung (pinyin)

qián

Tiếng Hàn

겸
gyeom

Tiếng Nhật

カン・ケン
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): はさむ・くびかせ

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

tweezers, pliers, tongs, pincers

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.