Âm Hán Việt “dương” — 15 chữ
Cùng mặt chữ: đường (7) dưỡng (3) đương (2)
杨
yáng · 양
willow, poplar, aspen; surname
楊
yáng · 양
willow, poplar, aspen; surname
阳
yáng · 양
'male' principle; light; sun
陽
yáng · 양
the active, male principle in Chinese ph
羊
yáng · 양
sheep, goat; Kangxi radical 123
扬
yáng · 양
scatter, spread; praise
揚
yáng · 양
scatter, spread; praise
洋
yáng · 양
ocean, sea; foreign; western
佯
yáng · 양
pretend, feign; false, deceitful
炀
yáng
roast; scorch; melt; flame
煬
yáng · 양
roast; scorch; melt; flame
飏
yáng
soar, fly, float; scatter
颺
yáng · 양
soar, fly, float; scatter
疡
yáng · 양
ulcers, sores; infection
瘍
yáng · 양
ulcers, sores; infection
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.