Chữ 瘍 (dương)
Tiếng Trung (pinyin)
yáng
Tiếng Hàn
양
yang
Tiếng Nhật
ヨウ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): かさ
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
ulcers, sores; infection
Từ thường gặp có chữ 瘍
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.