"yếu tố cần thiết" tiếng Trung là 要领 (yào lǐng), tiếng Nhật 要領
“yếu tố cần thiết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
要领
phồn thể 要領
yào lǐng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
요령
yoryeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
要領
ようりょう · từ thông dụng
Nghĩa: khía cạnh chính; yếu tố cần thiết; cốt lõi
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.