要领 (要領) nghĩa là gì? yào lǐng
Từ tiếng Trung
要领
phồn thể 要領yào lǐng · âm Hán Việt từng chữ: yếu lãnh
Nghĩa tiếng Việt
- khía cạnh chính
- yếu tố cần thiết
- cốt lõi
Đọc theo tiếng Hàn
요령
yoryeong
Tiếng Nhật
要領
ようりょう · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “khía cạnh chính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.