AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"yêu thích hơn" tiếng Trung là 偏爱 (piān ài)

“yêu thích hơn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

偏爱 phồn thể 偏愛

piān ài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

편애
pyeonae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

偏愛
へんあい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: thiên vị; yêu thích hơn; thích hơn; sự ưa thích

Từng chữ: 偏 (thiên) 愛 (ái)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.