AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

偏爱 (偏愛) nghĩa là gì? piān ài

Từ tiếng Trung

偏爱

phồn thể 偏愛

piān ài · âm Hán Việt từng chữ: thiên ái

Nghĩa tiếng Việt

  1. thiên vị
  2. yêu thích hơn
  3. thích hơn
  4. sự ưa thích
  5. yêu thích nhất

Đọc theo tiếng Hàn

편애
pyeonae

Tiếng Nhật

偏愛
へんあい

Từng chữ

Xem “thiên vị” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.