AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"yên sau" tiếng Trung là 后座 (hòu zuò)

“yên sau” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

后座 phồn thể 後座

hòu zuò

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

후좌
hujwa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

後座
あとざ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: ghế sau; yên sau

Từng chữ: 後 (hậu) 座 (toà)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.