后座 nghĩa là gì? hòu zuò
Từ tiếng Trung
后座
hòu zuò · âm Hán Việt từng chữ: hậu toà
Nghĩa tiếng Việt
- ngai của hoàng hậu
- (bóng) vị trí đầu trong cuộc thi dành cho nữ giới
Cách đọc / nghĩa khác: 後座 hòu zuò — ghế sau; yên sau;
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
後座
あとざ
Từng chữ
Xem “ngai của hoàng hậu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.