AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

后座 nghĩa là gì? hòu zuò

Từ tiếng Trung

后座

hòu zuò · âm Hán Việt từng chữ: hậu toà

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngai của hoàng hậu
  2. (bóng) vị trí đầu trong cuộc thi dành cho nữ giới

Cách đọc / nghĩa khác: 後座 hòu zuò — ghế sau; yên sau;

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

後座
あとざ

Từng chữ

Xem “ngai của hoàng hậu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.