AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ye jiangchuan" tiếng Trung là 叶江川 (Yè Jiāng chuān)

“ye jiangchuan” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

叶江川 phồn thể 葉江川

Yè Jiāng chuān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

엽강천
yeopgangcheon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Ye Jiangchuan

Từng chữ: 葉 (diệp) 江 (giang) 川 (xuyên)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.