AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

叶江川 (葉江川) nghĩa là gì? Yè Jiāng chuān

Từ tiếng Trung

叶江川

phồn thể 葉江川

Yè Jiāng chuān · âm Hán Việt từng chữ: diệp giang xuyên

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ye Jiangchuan

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Ye Jiangchuan” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.