AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"yankovic" tiếng Trung là 扬科维奇 (Yáng kē wéi qí)

“yankovic” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

扬科维奇 phồn thể 揚科維奇

Yáng kē wéi qí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

양과유기
yanggwayugi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Jankovic; Yankovic; Yankovich; Jelena Jankovic (1985-), vận động viên quần vợt người Serbia

Từng chữ: 揚 (dương) 科 (khoa) 維 (duy) 奇 (kỳ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.