AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

扬科维奇 (揚科維奇) nghĩa là gì? Yáng kē wéi qí

Từ tiếng Trung

扬科维奇

phồn thể 揚科維奇

Yáng kē wéi qí · âm Hán Việt từng chữ: dương khoa duy kỳ

Nghĩa tiếng Việt

  1. Jankovic
  2. Yankovic
  3. Yankovich
  4. Jelena Jankovic (1985-), vận động viên quần vợt người Serbia

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Jankovic” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.