AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"yalta" tiếng Trung là 雅尔塔 (Yǎ ěr tǎ)

“yalta” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

雅尔塔 phồn thể 雅爾塔

Yǎ ěr tǎ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

아이탑
aitap · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Yalta

Từng chữ: 雅 (nhã) 爾 (nhãi) 塔 (tháp)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.