AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

雅尔塔 (雅爾塔) nghĩa là gì? Yǎ ěr tǎ

Từ tiếng Trung

雅尔塔

phồn thể 雅爾塔

Yǎ ěr tǎ · âm Hán Việt từng chữ: nhã nhãi tháp

Nghĩa tiếng Việt

  1. Yalta

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Yalta” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.