"ý tưởng rõ ràng" tiếng Trung là 准谱儿 (zhǔn pǔ r)
“ý tưởng rõ ràng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
准谱儿
phồn thể 準譜兒
zhǔn pǔ r
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
준보아
junboa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: ý tưởng rõ ràng; sự chắc chắn; kế hoạch rõ ràng; hướng dẫn cụ thể
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.