AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"y tế dự phòng" tiếng Trung là 预防法 (yù fáng fǎ)

“y tế dự phòng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

预防法 phồn thể 預防法

yù fáng fǎ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: dự phòng; y tế dự phòng

Từng chữ: 預 (dự) 防 (phòng) 法 (pháp)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.