AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ý kiến cố định" tiếng Trung là 定盘星 (dìng pán xīng)

“ý kiến cố định” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

定盘星 phồn thể 定盤星

dìng pán xīng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

정반성
jeongbanseong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: điểm không trên cân đòn; ý kiến cố định; ý tưởng vững chắc; kế hoạch quyết định

Từng chữ: 定 (định) 盤 (bàn) 星 (tinh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.