AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

定盘星 (定盤星) nghĩa là gì? dìng pán xīng

Từ tiếng Trung

定盘星

phồn thể 定盤星

dìng pán xīng · âm Hán Việt từng chữ: định bàn tinh

Nghĩa tiếng Việt

  1. điểm không trên cân đòn
  2. ý kiến cố định
  3. ý tưởng vững chắc
  4. kế hoạch quyết định

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “điểm không trên cân đòn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.