定盘星 (定盤星) nghĩa là gì? dìng pán xīng
Từ tiếng Trung
定盘星
phồn thể 定盤星dìng pán xīng · âm Hán Việt từng chữ: định bàn tinh
Nghĩa tiếng Việt
- điểm không trên cân đòn
- ý kiến cố định
- ý tưởng vững chắc
- kế hoạch quyết định
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “điểm không trên cân đòn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.