"y học cổ truyền" tiếng Trung là 传统医药 (chuán tǒng yī yào)
“y học cổ truyền” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
传统医药
phồn thể 傳統醫藥
chuán tǒng yī yào
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
전통의약
jeontonguiyak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: y học cổ truyền
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.