AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

传统医药 (傳統醫藥) nghĩa là gì? chuán tǒng yī yào

Từ tiếng Trung

传统医药

phồn thể 傳統醫藥

chuán tǒng yī yào · âm Hán Việt từng chữ: truyền thống y dược

Nghĩa tiếng Việt

  1. y học cổ truyền

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “y học cổ truyền” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.