"ý chí của nhân dân" tiếng Trung là 民意 (mín yì), tiếng Nhật 民意
“ý chí của nhân dân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
mín yì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
민의
minui · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
民意
みんい · từ thông dụng
Nghĩa: dư luận ý kiến của nhân dân; nguyện vọng của quần chúng; ý chí của nhân dân
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.