AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

民意 nghĩa là gì? mín yì

Từ tiếng Trung

民意

mín yì · âm Hán Việt từng chữ: dân ý

Nghĩa tiếng Việt

  1. dư luận ý kiến của nhân dân
  2. nguyện vọng của quần chúng
  3. ý chí của nhân dân

Đọc theo tiếng Hàn

민의
minui

Tiếng Nhật

民意
みんい · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.