民意 nghĩa là gì? mín yì
Từ tiếng Trung
民意
mín yì · âm Hán Việt từng chữ: dân ý
Nghĩa tiếng Việt
- dư luận ý kiến của nhân dân
- nguyện vọng của quần chúng
- ý chí của nhân dân
Đọc theo tiếng Hàn
민의
minui
Tiếng Nhật
民意
みんい · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.