"xuyên suốt" tiếng Trung là 彻头彻尾 (chè tóu chè wěi)
“xuyên suốt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
彻头彻尾
phồn thể 徹頭徹尾
chè tóu chè wěi
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
철두철미
cheolducheolmi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
徹頭徹尾
てっとうてつび
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: nghĩa đen: từ đầu đến đuôi (thành ngữ); triệt để; xuyên suốt; hoàn toàn
Từng chữ: 徹 (triệt) 頭 (đầu) 徹 (triệt) 尾 (vĩ)
Cách nói khác: 从里到外 cóng lǐ dào wài;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.