AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

彻头彻尾 (徹頭徹尾) nghĩa là gì? chè tóu chè wěi

Từ tiếng Trung

彻头彻尾

phồn thể 徹頭徹尾

chè tóu chè wěi · âm Hán Việt từng chữ: triệt đầu triệt vĩ

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghĩa đen: từ đầu đến đuôi (thành ngữ)
  2. triệt để
  3. xuyên suốt
  4. hoàn toàn
  5. từ trên xuống dưới

Đọc theo tiếng Hàn

철두철미
cheolducheolmi

Tiếng Nhật

徹頭徹尾
てっとうてつび
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.