"xuyên qua" tiếng Trung là 贯 (guàn), tiếng Nhật 貫
“xuyên qua” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
贯
phồn thể 貫
guàn
Âm Hán Hàn của chữ
관
gwan · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
貫
かん · từ thông dụng
Nghĩa: xuyên qua; đi qua; được xâu lại; thành xâu tiền 1000 đồng
Từng chữ: 貫 (quan)
Cách nói khác: 穿透 chuān tòu · 천투; 贯串 guàn chuàn; 擐 huàn; 刺穿 cì chuān · 자천; 纵贯 zòng guàn · 종관;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.