贯 (貫) nghĩa là gì? guàn
Từ tiếng Trung
贯
phồn thể 貫guàn · Hán Việt: quan
Nghĩa tiếng Việt
- xuyên qua
- đi qua
- được xâu lại
- thành xâu tiền 1000 đồng
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
貫
かん · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.