AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

贯 (貫) nghĩa là gì? guàn

Từ tiếng Trung

贯

phồn thể 貫

guàn · Hán Việt: quan

Nghĩa tiếng Việt

  1. xuyên qua
  2. đi qua
  3. được xâu lại
  4. thành xâu tiền 1000 đồng

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

貫
かん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “xuyên qua” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.