"xương sống" tiếng Trung là 脊梁 (jǐ liáng)
“xương sống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
jǐ liáng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
척량
cheokryang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
脊梁
せきりょう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: xương sống; cột sống; tiếng Đài Loan đọc là [ji3 liang5]
Cách nói khác: 脊梁骨 jǐ liang gǔ · 척량골; 脊骨 jǐ gǔ · 척골; 主心骨 zhǔ xīn gǔ; 膂 lǚ; 脊 jǐ · 척;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.