AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

脊梁 nghĩa là gì? jǐ liáng

Từ tiếng Trung

脊梁

jǐ liáng · âm Hán Việt từng chữ: tích lương

Nghĩa tiếng Việt

  1. xương sống
  2. cột sống
  3. tiếng Đài Loan đọc là [ji3 liang5]

Cách đọc / nghĩa khác: 脊梁 jǐ liang — (thông tục) lưng (của người hoặc động vật có xương sống);

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

脊梁
せきりょう

Từng chữ

Xem “xương sống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.