“xuống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
xià
Âm Hán Hàn của chữ
하
ha · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
下
した · từ thông dụng
Nghĩa: xuống; hướng xuống; dưới; thấp hơn
Từng chữ: 下 (hạ)
Cách nói khác: 向下 xiàng xià · 향하; 降 jiàng · 강;
Có phải bạn tìm “xương”?
gǔ
Âm Hán Hàn của chữ
골
gol · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
骨
ほね · từ thông dụng
Nghĩa: xương
Từng chữ: 骨 (cốt)
Cách nói khác: 骨头 gǔ tou · 골두; 骨骼 gǔ gé;
Có phải bạn tìm “xưởng”?
fáng
Âm Hán Hàn của chữ
방
bang · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
坊
ぼう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: xưởng; cối xay; phát âm ở Đài Loan [fang1]
Từng chữ: 坊 (phường)
Cách nói khác: 工作室 gōng zuò shì · 공작실; 工坊 gōng fáng · 공방;
Có phải bạn tìm “xuồng”?
游艇
phồn thể 遊艇
yóu tǐng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
유정
yujeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: xuồng; du thuyền
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.