AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

骨 nghĩa là gì? gǔ

Từ tiếng Trung

骨

gǔ · Hán Việt: cốt

Nghĩa tiếng Việt

  1. xương

Âm Hán Hàn của chữ

골
gol

Tiếng Nhật

骨
ほね · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “xương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.