AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xung quanh đẹp đẽ" tiếng Trung là 别有天地 (bié yǒu tiān dì)

“xung quanh đẹp đẽ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

别有天地 phồn thể 別有天地

bié yǒu tiān dì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

별유천지
byeolyucheonji · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cảnh sắc mê hoặc; xung quanh đẹp đẽ; một thế giới riêng

Từng chữ: 別 (biết) 有 (hữu) 天 (thiên) 地 (địa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.