AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

别有天地 (別有天地) nghĩa là gì? bié yǒu tiān dì

Từ tiếng Trung

别有天地

phồn thể 別有天地

bié yǒu tiān dì · âm Hán Việt từng chữ: biết hữu thiên địa

Nghĩa tiếng Việt

  1. cảnh sắc mê hoặc
  2. xung quanh đẹp đẽ
  3. một thế giới riêng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cảnh sắc mê hoặc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.