AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xung lực" tiếng Trung là 冲力 (chōng lì)

“xung lực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

冲力 phồn thể 衝力

chōng lì · Hán Việt: xung lực

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: xung lực (lực của vật đang chuyển động); (nghĩa bóng) động lực (khả năng phát triển tiến triển)

Từng chữ: 衝 (xung) 力 (lực)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.