"xung đột nội bộ" tiếng Trung là 内讧 (nèi hòng)
“xung đột nội bộ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
内讧
phồn thể 內訌
nèi hòng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
内訌
ないこう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: xung đột nội bộ
Cách nói khác: 内斗 nèi dòu; 倾轧 qīng yà · 경알; 自相残杀 zì xiāng cán shā; 同室操戈 tóng shì cāo gē; 骨肉相残 gǔ ròu xiāng cán · 골육상잔;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.