AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 訌 (hồng)

訌

Âm Hán Việt

10 nét · giản thể 讧

Tiếng Trung (pinyin)

hòng

Tiếng Hàn

홍
hong

Tiếng Nhật

コウ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): もめる・みだれる・やぶれる

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

confusion; internal strife

Từ thường gặp có chữ 訌

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.