"xung đột biên giới" tiếng Trung là 边衅 (biān xìn)
“xung đột biên giới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
边衅
phồn thể 邊釁
biān xìn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: xung đột biên giới; mâu thuẫn biên giới
Cách nói khác: 边境冲突 biān jìng chōng tū;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.