AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

边衅 (邊釁) nghĩa là gì? biān xìn

Từ tiếng Trung

边衅

phồn thể 邊釁

biān xìn · âm Hán Việt từng chữ: biên hấn

Nghĩa tiếng Việt

  1. xung đột biên giới
  2. mâu thuẫn biên giới

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “xung đột biên giới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.