"xung động" tiếng Trung là 冲动 (chōng dòng), tiếng Nhật 衝動
“xung động” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
冲动
phồn thể 衝動
chōng dòng · Hán Việt: xung động
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
충동
chungdong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
衝動
しょうどう · từ thông dụng
Nghĩa: có sự thôi thúc; bốc đồng; xung động; sự thôi thúc
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.