AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

冲动 (衝動) nghĩa là gì? chōng dòng

Từ tiếng Trung

冲动

phồn thể 衝動

chōng dòng · Hán Việt: xung động

Nghĩa tiếng Việt

  1. có sự thôi thúc
  2. bốc đồng
  3. xung động
  4. sự thôi thúc

Đọc theo tiếng Hàn

충동
chungdong

Tiếng Nhật

衝動
しょうどう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “có sự thôi thúc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.