AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xứng đáng với" tiếng Trung là 对得起 (duì de qǐ)

“xứng đáng với” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

对得起 phồn thể 對得起

duì de qǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

대득기
daedeukgi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: không phụ lòng; đối xử công bằng; xứng đáng với

Từng chữ: 對 (đỗi) 得 (đắc) 起 (khởi)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.