AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

对得起 (對得起) nghĩa là gì? duì de qǐ

Từ tiếng Trung

对得起

phồn thể 對得起

duì de qǐ · âm Hán Việt từng chữ: đỗi đắc khởi

Nghĩa tiếng Việt

  1. không phụ lòng
  2. đối xử công bằng
  3. xứng đáng với

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “không phụ lòng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.