AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xuất tinh sớm" tiếng Trung là 早泄 (zǎo xiè)

“xuất tinh sớm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

早泄 phồn thể 早洩

zǎo xiè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: xuất tinh sớm

Từng chữ: 早 (tảo) 洩 (dáy)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.