AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

早泄 (早洩) nghĩa là gì? zǎo xiè

Từ tiếng Trung

早泄

phồn thể 早洩

zǎo xiè · âm Hán Việt từng chữ: tảo dáy

Nghĩa tiếng Việt

  1. xuất tinh sớm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “xuất tinh sớm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.