AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xuất hiện trước mắt" tiếng Trung là 浮现 (fú xiàn)

“xuất hiện trước mắt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

浮现 phồn thể 浮現

fú xiàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

부현
buhyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: xuất hiện trước mắt; hiện ra; trôi nổi mà xuất hiện; hiện về (hình ảnh quá khứ)

Từng chữ: 浮 (phù) 現 (hiện)

Cách nói khác: 映入 yìng rù · 영입; 入眼 rù yǎn · 입안;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.