AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

浮现 (浮現) nghĩa là gì? fú xiàn

Từ tiếng Trung

浮现

phồn thể 浮現

fú xiàn · âm Hán Việt từng chữ: phù hiện

Nghĩa tiếng Việt

  1. xuất hiện trước mắt
  2. hiện ra
  3. trôi nổi mà xuất hiện
  4. hiện về (hình ảnh quá khứ)
  5. nó hiện ra
  6. nó xảy ra (với tôi rằng..)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “xuất hiện trước mắt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.